đen sì
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất đen, đen kịt: Màu đen đậm, tối và thường không có sự phản chiếu hay ánh sáng. Từ này nhấn mạnh mức độ đen cao, vượt quá mức "đen" thông thường.
- Có tính chất tiêu cực, xui xẻo: (Nghĩa bóng, thông tục) Dùng để chỉ một tình huống hoặc vận mệnh rất kém may mắn, không thuận lợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa đen):
- Mái tóc của anh ấy đen sì như nhung. (Mái tóc của anh ấy rất đen, óng mượt như nhung.)
- Sau vụ cháy, bức tường bị ám khói đen sì. (Sau vụ cháy, bức tường bị ám khói đen kịt.)
- Tính từ (nghĩa bóng):
- Tháng này vận đỏ đen của tôi đen sì, làm gì cũng thất bại. (Tháng này vận may của tôi rất kém, làm việc gì cũng thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đen sì như củ súng": Thành ngữ so sánh để nhấn mạnh màu đen rất đậm và xấu.
- Da anh ta rám nắng đen sì như củ súng. (Da anh ta rám nắng đen kịt.)
- "vận đen sì": Cụm từ thường dùng để chỉ vận mệnh cực kỳ xui xẻo, kéo dài.
- Cả đội bóng đang trải qua một chuỗi vận đen sì với 10 trận thua liên tiếp. (Cả đội bóng đang trải qua một chuỗi vận đen kéo dài với 10 trận thua liên tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Đen kịt: Cùng nghĩa với "đen sì", chỉ màu đen tối om, không có ánh sáng.
- Trời tối đen kịt, không thấy một vì sao. (Trời tối om, không thấy một vì sao.)
- Đen thui: Cũng chỉ màu rất đen, thường dùng cho vật bị cháy hoặc da dẻ.
- Nồi cơm bị cháy đen thui. (Nồi cơm bị cháy đen kẹt.)
- Đen nhẻm: Thường dùng để miêu tả da mặt hoặc cơ thể bị đen do nắng, bụi bẩn.
- Đi phượt về, mặt mũi ai cũng đen nhẻm. (Đi phượt về, mặt mũi ai cũng đen vì nắng gió.)
Từ đồng nghĩa
- Đen kịt: Rất đen, tối om.
- Đen thui: Đen do cháy hoặc bẩn.
- Đen nhẻm: Đen (da) vì bụi bẩn, nắng gió.
Từ trái nghĩa
- Trắng tinh: Rất trắng, trắng sạch.
- Trắng bóc: Trắng sáng, trắng toát.
- Sáng choang: Rất sáng, sáng rực.
Thành ngữ liên quan
- Đen như cột nhà cháy: Thành ngữ so sánh chỉ màu đen của vật bị cháy, tương tự "đen sì".
- Sau tai nạn, chiếc xe trở nên đen như cột nhà cháy. (Sau tai nạn, chiếc xe trở nên đen kịt như bị cháy.)
- Đen vận: Gặp nhiều điều không may mắn.
- Anh ta than thở rằng mình đang đen vận. (Anh ta than thở rằng mình đang gặp vận xui.)